cựu chiến binh. bằng Tiếng Anh. Phép tịnh tiến đỉnh cựu chiến binh trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: veteran, ex-serviceman . Bản dịch theo ngữ cảnh của cựu chiến binh có ít nhất 408 câu được dịch.
Từ vựng tiếng anh chủ đề giải phóng – hòa bình. 1. Từ vựng tiếng anh về chiến tranh ngày 30/4. Ngày thống nhất đất nước, giải phóng miền Nam tiếng Anh có thể dùng nhiều cụm từ khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng và cách nghĩ. HA Centre tổng hợp những cụm từ hay
Cho em hỏi là "chiến binh" tiếng anh nghĩa là gì? Written by Guest. 6 years ago Asked 6 years ago Guest. Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or
Có một câu chuyện là trong hai ngày 01 và 02/05 năm 1945, có hàng trăm lính Hồng quân bị thương và một con số không nhỏ thiệt mạng vì… đạn súng bộ binh, do chính họ bắn lên trời mừng chiến thắng cách đó 1 – 2 ngày.
29. Nhưng bà ấy là một chiến binh vĩ đại. She was a great warrior, though. 30. Ông Joe là cựu chiến binh ở Hoa Kỳ. Joe is a military veteran in the United States. 31. Cha đã từng là chiến binh đáng tự hào. Father, you were once a proud warrior. 32. Bộ Cựu chiến binh và FEMA vẫn giữ nguyên.
Thư Viện Kiến Thức / By Blog Luật VN. Chủ nghĩa phát xít hình thành và hoạt động trong các giai đoạn lịch sử. Trong lịch sử đấu tranh dành độc lập nước ta cũng phải trải qua các khó khăn đánh phát xít. Tính chất xâm lược, quân phiệt, độc tài thể hiện rõ trong chủ
DKlIB. Từ điển Việt-Anh cựu chiến binh vi cựu chiến binh = en volume_up veteran chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI Nghĩa của "cựu chiến binh" trong tiếng Anh cựu chiến binh {danh} EN volume_up veteran Bản dịch VI cựu chiến binh {danh từ} cựu chiến binh volume_up veteran {danh} cựu chiến binh volume_up veteran {danh} [Anh-Mỹ] Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "cựu chiến binh" trong tiếng Anh chiến danh từEnglishenthusiasmcựu tính từEnglisholdancientformer Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese cực tiểucực trịcực tímcực từcực âmcực điểmcực đoancực đạicực độcựu cựu chiến binh dada bòda dêda dẻda lợn quay giònda nổi gai ốcda nổi mụnda súc vật nonda trờida đầu commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.
chiến binh tiếng anh là gì